Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hình mẫu" (1)

hình mẫu
Tiếng Anh Danh từrole model
Từ vựng của tôi
Cô ấy là hình mẫu tốt cho trẻ em.
She is a good role model for children.

swap_horiz Từ liên quan "hình mẫu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hình mẫu" (1)

Cô ấy là hình mẫu tốt cho trẻ em.
She is a good role model for children.